khoa mục

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khoa mục (Danh từ)

Môn học trong chương trình huấn luyện quân sự.

Ví dụ (2)
  • 1."Hoàn thành khoa mục bắn súng."
  • 2."Các học viên đã tham gia đầy đủ các khoa mục huấn luyện."
2
Danh từ

Nghĩa 2: khoa mục (Danh từ)

(Từ cũ) tương tự như khoa bảng.

Ví dụ (3)
  • 1."Khoa bảng"
  • 2."Đường khoa mục"
  • 3."Năm xưa, ông đã thi đỗ khoa bảng."

Lưu ý khi sử dụng "khoa mục"

Lưu ý về danh từ

"khoa mục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khoa mục" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khoa mục"

khoa mục là danh từ trong tiếng Việt. Môn học trong chương trình huấn luyện quân sự. Ví dụ: "Hoàn thành khoa mục bắn súng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này