khoá luận

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khoá luận (Danh từ)

Công trình nghiên cứu của sinh viên được thực hiện sau một khóa học hoặc một đợt thực tập.

Ví dụ (3)
  • 1."Làm khoá luận tốt nghiệp."
  • 2."Giảng viên yêu cầu sinh viên nộp khoá luận cuối kỳ."
  • 3."Khoá luận này đã được đánh giá rất cao bởi hội đồng chấm."

Lưu ý khi sử dụng "khoá luận"

Lưu ý về danh từ

"khoá luận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khoá luận"

khoá luận là danh từ trong tiếng Việt. Công trình nghiên cứu của sinh viên được thực hiện sau một khóa học hoặc một đợt thực tập. Ví dụ: "Làm khoá luận tốt nghiệp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này