khoanh tay chịu chết

Động từThán từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: khoanh tay chịu chết (Động từ)

Chấp nhận sự thất bại hoặc không làm gì để thay đổi tình huống, thường là trong bối cảnh khó khăn hoặc nguy hiểm.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặc dù dự án gặp nhiều khó khăn, nhưng tôi không thể khoanh tay chịu chết. Tôi sẽ cố gắng tìm cách giải quyết."
  • 2."Thay vì khoanh tay chịu chết, cô ấy quyết định tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn bè."
  • 3."Anh ta khoanh tay chịu chết khi thấy chuyện đã quá muộn để can thiệp."
2
Thán từ

Nghĩa 2: khoanh tay chịu chết (Thán từ)

Một cách nói diễn tả sự chấp nhận một điều hiển nhiên hoặc tình huống không thể thay đổi.

Ví dụ (3)
  • 1."Khoanh tay chịu chết mà nhìn mọi chuyện diễn ra trước mặt thật không dễ dàng."
  • 2."Khi nghe tin xấu, anh ấy chỉ biết khoanh tay chịu chết mà không biết làm gì khác."
  • 3."Chúng ta không thể thay đổi sự thật, chỉ biết khoanh tay chịu chết mà chấp nhận."

Lưu ý khi sử dụng "khoanh tay chịu chết"

Lưu ý về động từ

"khoanh tay chịu chết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "khoanh tay chịu chết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khoanh tay chịu chết"

khoanh tay chịu chết là động từ, thán từ trong tiếng Việt. Chấp nhận sự thất bại hoặc không làm gì để thay đổi tình huống, thường là trong bối cảnh khó khăn hoặc nguy hiểm. Ví dụ: "Mặc dù dự án gặp nhiều khó khăn, nhưng tôi không thể khoanh tay chịu chết. Tôi sẽ cố gắng tìm cách giải quyết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này