khoanh tay chịu chết
Định nghĩa
Nghĩa 1: khoanh tay chịu chết (Động từ)
Chấp nhận sự thất bại hoặc không làm gì để thay đổi tình huống, thường là trong bối cảnh khó khăn hoặc nguy hiểm.
- 1."Mặc dù dự án gặp nhiều khó khăn, nhưng tôi không thể khoanh tay chịu chết. Tôi sẽ cố gắng tìm cách giải quyết."
- 2."Thay vì khoanh tay chịu chết, cô ấy quyết định tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn bè."
- 3."Anh ta khoanh tay chịu chết khi thấy chuyện đã quá muộn để can thiệp."
Nghĩa 2: khoanh tay chịu chết (Thán từ)
Một cách nói diễn tả sự chấp nhận một điều hiển nhiên hoặc tình huống không thể thay đổi.
- 1."Khoanh tay chịu chết mà nhìn mọi chuyện diễn ra trước mặt thật không dễ dàng."
- 2."Khi nghe tin xấu, anh ấy chỉ biết khoanh tay chịu chết mà không biết làm gì khác."
- 3."Chúng ta không thể thay đổi sự thật, chỉ biết khoanh tay chịu chết mà chấp nhận."
Lưu ý khi sử dụng "khoanh tay chịu chết"
Lưu ý về động từ
"khoanh tay chịu chết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "khoanh tay chịu chết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "khoanh tay chịu chết"
khoanh tay chịu chết là động từ, thán từ trong tiếng Việt. Chấp nhận sự thất bại hoặc không làm gì để thay đổi tình huống, thường là trong bối cảnh khó khăn hoặc nguy hiểm. Ví dụ: "Mặc dù dự án gặp nhiều khó khăn, nhưng tôi không thể khoanh tay chịu chết. Tôi sẽ cố gắng tìm cách giải quyết."
Từ liên quan
khoang nhạc
Chỗ ngồi ở phía trước và thấp hơn sân khấu, dành riêng cho dàn nhạc đệm trong các buổi biểu diễn nghệ thuật.
khoanh
Vật có hình khối tròn dẹt, được cắt ra từ một khối hình trụ.
khoanh tay
Hành động không làm gì, không can thiệp vì không muốn hoặc không thể can dự vào sự việc xảy ra.
khoanh tay rủ áo
Hành động khoanh tay lại, thường chỉ sự không hài lòng, chờ đợi hoặc không muốn tham gia vào việc gì.
khoe
Hành động làm cho người khác thấy hoặc biết đến những điều tốt đẹp, nổi bật của bản thân, thường thông qua lời nói.
khoe khoang
Hành động thể hiện sự tự mãn, thường với ý khoe khoang hoặc mỉa mai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.