khói
Định nghĩa
Nghĩa 1: khói (Danh từ)
Hơi bốc lên từ chất lỏng hoặc vật bị đốt ở nhiệt độ cao.
- 1."Nồi cháo bốc khói nghi ngút."
- 2."Khói từ ống khói bay lên trời."
- 3."Khi lửa cháy, khói tỏa ra khắp nơi."
Lưu ý khi sử dụng "khói"
Lưu ý về danh từ
"khói" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khói"
khói là danh từ trong tiếng Việt. Hơi bốc lên từ chất lỏng hoặc vật bị đốt ở nhiệt độ cao. Ví dụ: "Nồi cháo bốc khói nghi ngút."
Từ liên quan
khóc lóc
Khóc một cách thảm thiết và liên tục.
khóc than
Hành động khóc và thốt ra những lời than vãn, kể lể nỗi đau buồn.
khóc đứng khóc ngồi
Diễn tả trạng thái rất buồn và khóc rất nhiều, không thể đứng yên hoặc ngồi yên.
khói hương
Từ chỉ hương khói, thường liên quan đến nghi lễ hoặc tên gọi của một loại mùi thơm từ hương.
khói lửa
Khói và lửa; thường được dùng để chỉ chiến tranh hoặc những cuộc xung đột mạnh mẽ.
khói sương
Thuật ngữ chỉ tình trạng mờ ảo, lờ mờ như sương hoặc khói.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.