khói

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khói (Danh từ)

Hơi bốc lên từ chất lỏng hoặc vật bị đốt ở nhiệt độ cao.

Ví dụ (3)
  • 1."Nồi cháo bốc khói nghi ngút."
  • 2."Khói từ ống khói bay lên trời."
  • 3."Khi lửa cháy, khói tỏa ra khắp nơi."

Lưu ý khi sử dụng "khói"

Lưu ý về danh từ

"khói" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khói"

khói là danh từ trong tiếng Việt. Hơi bốc lên từ chất lỏng hoặc vật bị đốt ở nhiệt độ cao. Ví dụ: "Nồi cháo bốc khói nghi ngút."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này