khoáng vật
Định nghĩa
Nghĩa 1: khoáng vật (Danh từ)
Hợp chất hoặc đơn chất tự nhiên có thành phần đồng nhất, thường có tính cứng, cấu tạo nên vỏ của Trái Đất.
- 1."Đá granite là một loại khoáng vật phổ biến trong xây dựng."
- 2."Khoáng vật quý hiếm thường được sử dụng để chế tác đồ trang sức, như ngọc bích và kim cương."
Lưu ý khi sử dụng "khoáng vật"
Lưu ý về danh từ
"khoáng vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khoáng vật"
khoáng vật là danh từ trong tiếng Việt. Hợp chất hoặc đơn chất tự nhiên có thành phần đồng nhất, thường có tính cứng, cấu tạo nên vỏ của Trái Đất. Ví dụ: "Đá granite là một loại khoáng vật phổ biến trong xây dựng."
Từ liên quan
khoáng sàng
Nơi tự nhiên tích tụ, tập trung khoáng sản trong lòng đất.
khoáng sàng học
Môn học nghiên cứu về hình thái, quy luật phân bố và lịch sử hình thành của khoáng sản.
khoáng sản
Vật liệu khoáng và đá có trong vỏ Trái Đất, có thể được khai thác để tạo ra giá trị kinh tế.
khoáng vật học
Khoa học nghiên cứu về khoáng vật và các tính chất của chúng.
khoáng đãng
Rộng rãi và thoáng đãng.
khoáng đạt
Có tính cách rộng rãi, thoáng đãng, không bị gò bó, không bị hạn chế.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.