khoái chá
Định nghĩa
Nghĩa 1: khoái chá (Tính từ)
Từ không thường được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
- 1."Cảm giác khoái chá khi hoàn thành công việc thật tuyệt."
- 2."Tôi cảm thấy khoái chá với những chuyến du lịch thú vị."
Lưu ý khi sử dụng "khoái chá"
Lưu ý về tính từ
"khoái chá" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khoái chá"
khoái chá là tính từ trong tiếng Việt. Từ không thường được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Ví dụ: "Cảm giác khoái chá khi hoàn thành công việc thật tuyệt."
Từ liên quan
khoác lác
Nói phét, nói khoác, thường để phóng đại sự thật.
khoác áo
Có nghĩa tương tự như 'đội lốt', chỉ hành động giả mạo để lừa dối người khác.
khoái
(Khẩu ngữ) cảm giác thích thú, hài lòng hoặc vui vẻ một cách mạnh mẽ.
khoái chí
(Khẩu ngữ) cảm thấy vui vẻ và thích thú vì điều gì đó xảy ra theo ý muốn.
khoái cảm
Cảm giác thích thú, thoải mái ở mức độ cao.
khoái cảm thẩm mĩ
Cảm giác thích thú mãnh liệt trước vẻ đẹp của nghệ thuật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.