khoác
Định nghĩa
Nghĩa 1: khoác (Động từ)
Hành động phủ trùm lên cơ thể qua vai.
- 1."Khoác tấm vải mưa."
- 2."Khoác chiếc áo choàng dài."
- 3."Cô ấy khoác lên mình chiếc áo khoác ấm khi ra ngoài."
- 4."Anh ta khoác balo lên vai và rời nhà."
Lưu ý khi sử dụng "khoác"
Lưu ý về động từ
"khoác" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "khoác"
khoác là động từ trong tiếng Việt. Hành động phủ trùm lên cơ thể qua vai. Ví dụ: "Khoác tấm vải mưa."
Từ liên quan
khoá số
Khóa có mặt chữ số hoặc chữ cái, chỉ có thể đóng mở khi để các ký tự theo đúng một thứ tự đã được quy định trước.
khoá sổ
Hành động ngừng ghi chép thêm khoản nào vào sổ sách, do đã hết thời hạn quy định.
khoá trình
Một quá trình hoặc điều trình sửa đổi để hoàn thiện một việc gì đó.
khoác lác
Nói phét, nói khoác, thường để phóng đại sự thật.
khoác áo
Có nghĩa tương tự như 'đội lốt', chỉ hành động giả mạo để lừa dối người khác.
khoái
(Khẩu ngữ) cảm giác thích thú, hài lòng hoặc vui vẻ một cách mạnh mẽ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.