khoang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khoang (Danh từ)

Khoảng rỗng trong cơ thể của sinh vật.

Ví dụ (4)
  • 1."Khoang bụng"
  • 2."Khoang ngực"
  • 3."Khoang miệng"
  • 4."Khoang mũi"
2
Danh từ

Nghĩa 2: khoang (Danh từ)

Vệt màu khác biệt với màu lông chính, thường thấy ở vòng quanh cổ, đuôi hoặc thân của động vật.

Ví dụ (4)
  • 1."Quạ khoang"
  • 2."Chó khoang"
  • 3."Mèo khoang"
  • 4."Ngựa khoang"

Lưu ý khi sử dụng "khoang"

Lưu ý về danh từ

"khoang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khoang" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khoang"

khoang là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng rỗng trong cơ thể của sinh vật. Ví dụ: "Khoang bụng"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này