khoang
Định nghĩa
Nghĩa 1: khoang (Danh từ)
Khoảng rỗng trong cơ thể của sinh vật.
- 1."Khoang bụng"
- 2."Khoang ngực"
- 3."Khoang miệng"
- 4."Khoang mũi"
Nghĩa 2: khoang (Danh từ)
Vệt màu khác biệt với màu lông chính, thường thấy ở vòng quanh cổ, đuôi hoặc thân của động vật.
- 1."Quạ khoang"
- 2."Chó khoang"
- 3."Mèo khoang"
- 4."Ngựa khoang"
Lưu ý khi sử dụng "khoang"
Lưu ý về danh từ
"khoang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "khoang" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "khoang"
khoang là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng rỗng trong cơ thể của sinh vật. Ví dụ: "Khoang bụng"
Từ liên quan
khoan khoái
Có cảm giác rất thoải mái, dễ chịu, thường đi kèm với tâm trạng vui vẻ.
khoan thai
Có dáng điệu thong thả, không hối hả, thể hiện sự bình tĩnh.
khoan thứ
(Từ cũ) có ý nghĩa là rộng lòng tha thứ cho người khác.
khoang nhạc
Chỗ ngồi ở phía trước và thấp hơn sân khấu, dành riêng cho dàn nhạc đệm trong các buổi biểu diễn nghệ thuật.
khoanh
Vật có hình khối tròn dẹt, được cắt ra từ một khối hình trụ.
khoanh tay
Hành động không làm gì, không can thiệp vì không muốn hoặc không thể can dự vào sự việc xảy ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.