khởi thuỷ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: khởi thuỷ (Động từ)

Bắt đầu một quá trình nào đó, thường kéo dài lâu.

Ví dụ (3)
  • 1."Phật giáo khởi thuỷ từ Ấn Độ."
  • 2."Sự phát triển của nền khoa học khởi thuỷ từ những thí nghiệm đơn giản."
  • 3."Cuộc cách mạng công nghiệp khởi thuỷ từ thế kỷ 18."

Lưu ý khi sử dụng "khởi thuỷ"

Lưu ý về động từ

"khởi thuỷ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "khởi thuỷ"

khởi thuỷ là động từ trong tiếng Việt. Bắt đầu một quá trình nào đó, thường kéo dài lâu. Ví dụ: "Phật giáo khởi thuỷ từ Ấn Độ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này