khoái cảm
Định nghĩa
Nghĩa 1: khoái cảm (Danh từ)
Cảm giác thích thú, thoải mái ở mức độ cao.
- 1."Khoái cảm xác thịt."
- 2."Cô ấy cảm thấy một khoái cảm sâu sắc khi nghe bản nhạc yêu thích."
- 3."Chúng ta thường tìm kiếm khoái cảm trong những sở thích của mình."
Lưu ý khi sử dụng "khoái cảm"
Lưu ý về danh từ
"khoái cảm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khoái cảm"
khoái cảm là danh từ trong tiếng Việt. Cảm giác thích thú, thoải mái ở mức độ cao. Ví dụ: "Khoái cảm xác thịt."
Từ liên quan
khoái
(Khẩu ngữ) cảm giác thích thú, hài lòng hoặc vui vẻ một cách mạnh mẽ.
khoái chá
Từ không thường được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
khoái chí
(Khẩu ngữ) cảm thấy vui vẻ và thích thú vì điều gì đó xảy ra theo ý muốn.
khoái cảm thẩm mĩ
Cảm giác thích thú mãnh liệt trước vẻ đẹp của nghệ thuật.
khoái cảm thẩm mỹ
Cảm giác hoặc sự thích thú khi thưởng thức vẻ đẹp trong nghệ thuật hoặc cuộc sống.
khoái khẩu
Từ (khẩu ngữ) chỉ cảm giác ngon miệng, thích thú và thỏa mãn khi ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.