khóc dạ đề

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khóc dạ đề (Danh từ)

Hiện tượng trẻ sơ sinh khóc nhiều vào ban đêm.

Ví dụ (2)
  • 1."Mỗi tối, bé nhà tôi thường gặp phải khóc dạ đề, khiến cả nhà không thể ngủ yên."
  • 2."Cha mẹ cần bình tĩnh và tìm hiểu nguyên nhân khi trẻ khóc dạ đề."

Lưu ý khi sử dụng "khóc dạ đề"

Lưu ý về danh từ

"khóc dạ đề" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khóc dạ đề"

khóc dạ đề là danh từ trong tiếng Việt. Hiện tượng trẻ sơ sinh khóc nhiều vào ban đêm. Ví dụ: "Mỗi tối, bé nhà tôi thường gặp phải khóc dạ đề, khiến cả nhà không thể ngủ yên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này