khoé hạnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khoé hạnh (Danh từ)

Từ cổ, dùng trong văn chương để chỉ khoé miệng cười tươi tắn và duyên dáng của người phụ nữ.

Ví dụ (3)
  • 1.""Khi khoé hạnh, khi nét ngài, Khi ngâm ngợi nguyệt, khi cười cợt hoa.""
  • 2."Nụ cười của cô ấy thật rạng rỡ, như khoé hạnh mùa xuân."
  • 3."Mỗi khi cười, khoé hạnh của bà ấy khiến mọi người thêm vui vẻ."

Lưu ý khi sử dụng "khoé hạnh"

Lưu ý về danh từ

"khoé hạnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khoé hạnh"

khoé hạnh là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ, dùng trong văn chương để chỉ khoé miệng cười tươi tắn và duyên dáng của người phụ nữ. Ví dụ: ""Khi khoé hạnh, khi nét ngài, Khi ngâm ngợi nguyệt, khi cười cợt hoa.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này