khoa học kỹ thuật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khoa học kỹ thuật (Danh từ)

Lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các nguyên lý khoa học vào thực tiễn để phát triển công nghệ và cải thiện đời sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Em đang học ngành khoa học kỹ thuật tại trường đại học."
  • 2."Khoa học kỹ thuật giúp chúng ta tạo ra nhiều thiết bị tiện ích trong cuộc sống hàng ngày."
  • 3."Các sáng chế trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật thường góp phần thay đổi xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "khoa học kỹ thuật"

Lưu ý về danh từ

"khoa học kỹ thuật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khoa học kỹ thuật"

khoa học kỹ thuật là danh từ trong tiếng Việt. Lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các nguyên lý khoa học vào thực tiễn để phát triển công nghệ và cải thiện đời sống. Ví dụ: "Em đang học ngành khoa học kỹ thuật tại trường đại học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này