khối u
Định nghĩa
Nghĩa 1: khối u (Danh từ)
Khối do các tế bào phát triển không bình thường, thường nổi lên thành cục.
- 1."Phẫu thuật cắt bỏ khối u."
- 2."Bác sĩ đã xác định rằng đó là một khối u lành tính."
- 3."Cần theo dõi sự phát triển của khối u bằng siêu âm định kỳ."
Lưu ý khi sử dụng "khối u"
Lưu ý về danh từ
"khối u" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khối u"
khối u là danh từ trong tiếng Việt. Khối do các tế bào phát triển không bình thường, thường nổi lên thành cục. Ví dụ: "Phẫu thuật cắt bỏ khối u."
Từ liên quan
khối
Từ dùng để ghép sau danh từ chỉ đơn vị đo độ dài, nhằm tạo thành các đơn vị đo thể tích.
khối lượng
Khối lượng chỉ quy mô lớn về số lượng.
khối phố
Tập hợp cư dân trong một khu phố, thường có các hoạt động sinh hoạt cộng đồng.
khốn
(Khẩu ngữ) chỉ người hèn hạ, đáng khinh, thường được dùng như một câu chửi.
khốn cùng
Gian nan, quẫn bách đến mức cực độ, không còn lối thoát.
khốn khó
Từ diễn tả sự nghèo túng, khó khăn trong cuộc sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.