khởi nguyên

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khởi nguyên (Danh từ)

Thời điểm hoặc tình huống ban đầu, khởi đầu của một quá trình nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong truyền thuyết, khởi nguyên của vũ trụ được mô tả qua nhiều câu chuyện khác nhau."
  • 2."Khoa học hiện đại đang cố gắng tìm hiểu khởi nguyên của sự sống trên trái đất."
  • 3."Chúng ta cần trở về khởi nguyên của dự án để xem lý do tại sao nó không thành công."
2
Động từ

Nghĩa 2: khởi nguyên (Động từ)

Hành động bắt đầu hoặc khởi xướng một điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi sẽ khởi nguyên một kế hoạch mới cho việc học tập."
  • 2."Chúng ta cần khởi nguyên cuộc họp sớm hơn để tránh muộn."
  • 3."Cô ấy đã khởi nguyên một phong trào mới trong cộng đồng để bảo vệ môi trường."

Lưu ý khi sử dụng "khởi nguyên"

Lưu ý về động từ

"khởi nguyên" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"khởi nguyên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khởi nguyên" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khởi nguyên"

khởi nguyên là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Thời điểm hoặc tình huống ban đầu, khởi đầu của một quá trình nào đó. Ví dụ: "Trong truyền thuyết, khởi nguyên của vũ trụ được mô tả qua nhiều câu chuyện khác nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này