khoa ngoại
Định nghĩa
Nghĩa 1: khoa ngoại (Danh từ)
Khoa ngoại là bộ phận trong bệnh viện chuyên điều trị các bệnh lý liên quan đến phẫu thuật hoặc can thiệp ngoại khoa.
- 1."Tôi cần đến khoa ngoại để kiểm tra vết thương trên tay."
- 2."Bác sĩ ở khoa ngoại rất giỏi và tận tình với bệnh nhân."
- 3."Vợ tôi vừa phẫu thuật ở khoa ngoại và đang hồi phục rất tốt."
Nghĩa 2: khoa ngoại (Danh từ)
Khoa ngoại còn có thể chỉ đến các chuyên ngành y tế như phẫu thuật, gây mê hay chăm sóc sau phẫu thuật.
- 1."Để hiểu rõ hơn về quy trình phẫu thuật, tôi đã tham gia buổi hội thảo của khoa ngoại."
- 2."Sinh viên y khoa sẽ thực tập tại khoa ngoại trong năm thứ ba."
- 3."Khoa ngoại của bệnh viện có trang bị hiện đại để hỗ trợ các ca phẫu thuật."
Lưu ý khi sử dụng "khoa ngoại"
Lưu ý về danh từ
"khoa ngoại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "khoa ngoại" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "khoa ngoại"
khoa ngoại là danh từ trong tiếng Việt. Khoa ngoại là bộ phận trong bệnh viện chuyên điều trị các bệnh lý liên quan đến phẫu thuật hoặc can thiệp ngoại khoa. Ví dụ: "Tôi cần đến khoa ngoại để kiểm tra vết thương trên tay."
Từ liên quan
khoa học xã hội
Tên gọi chung cho các lĩnh vực nghiên cứu quy luật hình thành, hoạt động và phát triển của xã hội, bao gồm chính trị học, kinh tế học, luật học, và nhiều lĩnh vực khác.
khoa học ứng dụng
Khoa học nghiên cứu việc áp dụng những thành tựu của khoa học cơ bản vào thực tiễn cuộc sống.
khoa mục
Môn học trong chương trình huấn luyện quân sự.
khoa nội
Bộ môn y học chuyên nghiên cứu và chữa trị các bệnh nội khoa, chủ yếu bằng thuốc.
khoa trương
Hành động cường điệu hoặc phóng đại sự thật để tạo ra hiệu ứng nghệ thuật nhất định.
khoa trường
Ý chỉ hệ thống thi cử và trúng tuyển trong giáo dục nhằm xác định thành tích học tập.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.