khoảnh khắc
Định nghĩa
Nghĩa 1: khoảnh khắc (Danh từ)
Khoảng thời gian rất ngắn.
- 1."Khoảnh khắc giao thời."
- 2."Việc đó chỉ diễn ra trong khoảnh khắc."
- 3."Chỉ trong khoảnh khắc, mọi thứ đã thay đổi."
- 4."Tôi đã chộp được khoảnh khắc tuyệt vời của thiên nhiên."
Lưu ý khi sử dụng "khoảnh khắc"
Lưu ý về danh từ
"khoảnh khắc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khoảnh khắc"
khoảnh khắc là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian rất ngắn. Ví dụ: "Khoảnh khắc giao thời."
Từ liên quan
khoảng không
Vùng không gian mở, không bị giới hạn bởi vật thể nào, đặc biệt là không gian trên mặt đất.
khoảng âm
Khoảng không gian trong âm nhạc mà giữa hai nốt nhạc có thể có sự phân cách hoặc sự chuyển tiếp.
khoảnh
Phần đất đai hoặc không gian có giới hạn rõ ràng.
khoắng
(Khẩu ngữ) hành vi lấy trộm nhiều đồ vật một cách nhanh chóng và gọn gàng.
khoằm
Có hình dáng hơi cong và quặp vào.
khoằm khoặm
Có nghĩa tương tự như từ 'khoặm', nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.