khoan thai
Định nghĩa
Nghĩa 1: khoan thai (Tính từ)
Có dáng điệu thong thả, không hối hả, thể hiện sự bình tĩnh.
- 1."Bước đi khoan thai."
- 2."Điệu bộ khoan thai."
- 3."Cô ấy nói chuyện với giọng khoan thai, khiến người khác cảm thấy dễ chịu."
- 4."Hãy khoan thai thưởng thức bữa ăn này, đừng vội vã."
Lưu ý khi sử dụng "khoan thai"
Lưu ý về tính từ
"khoan thai" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khoan thai"
khoan thai là tính từ trong tiếng Việt. Có dáng điệu thong thả, không hối hả, thể hiện sự bình tĩnh. Ví dụ: "Bước đi khoan thai."
Từ liên quan
khoan hoà
Có tính cách hiền lành, độ lượng và nhân hậu.
khoan hồng
Hành động đối xử rộng lượng với kẻ có tội khi họ biểu hiện sự ăn năn và hối lỗi.
khoan khoái
Có cảm giác rất thoải mái, dễ chịu, thường đi kèm với tâm trạng vui vẻ.
khoan thứ
(Từ cũ) có ý nghĩa là rộng lòng tha thứ cho người khác.
khoang
Khoảng rỗng trong cơ thể của sinh vật.
khoang nhạc
Chỗ ngồi ở phía trước và thấp hơn sân khấu, dành riêng cho dàn nhạc đệm trong các buổi biểu diễn nghệ thuật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.