khoai mỡ
Định nghĩa
Nghĩa 1: khoai mỡ (Danh từ)
Từ địa phương để chỉ củ cái, một loại rau củ thường được sử dụng trong ẩm thực.
- 1."Món canh khoai mỡ nấu với tôm rất ngon và bổ dưỡng."
- 2."Ở quê tôi, khoai mỡ thường được trồng và sử dụng trong nhiều món ăn."
Lưu ý khi sử dụng "khoai mỡ"
Lưu ý về danh từ
"khoai mỡ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khoai mỡ"
khoai mỡ là danh từ trong tiếng Việt. Từ địa phương để chỉ củ cái, một loại rau củ thường được sử dụng trong ẩm thực. Ví dụ: "Món canh khoai mỡ nấu với tôm rất ngon và bổ dưỡng."
Từ liên quan
khoai mì
(Phương ngữ) Từ chỉ sắn, một loại củ có giá trị dinh dưỡng cao.
khoai môn
Cây thuộc họ ráy, có lá lớn hình mũi tên và củ chứa nhiều tinh bột, thường được dùng làm thực phẩm.
khoai mùa
Khoai lang được trồng ngay sau khi thu hoạch lúa mùa sớm và thường được thu hoạch vào tháng Chạp, trước Tết.
khoai nưa
Cây thuộc họ ráy, có một lá với cuống lá lốm đốm và phiến lá nhiều khía. Củ của nó to tròn và thường được dùng làm thực phẩm.
khoai nước
Cây thuộc họ ráy, thường được trồng ở ruộng ngập nước, có củ hình trụ và được sử dụng làm thực phẩm.
khoai riềng
Một loại thực phẩm ít được sử dụng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.