khởi binh
Định nghĩa
Nghĩa 1: khởi binh (Động từ)
(Từ cũ) xuất quân để tiến hành chiến tranh.
- 1."Nguyễn Huệ khởi binh đánh dẹp quân Thanh."
- 2."Vị tướng đã quyết định khởi binh để bảo vệ quê hương."
- 3."Nhiều học giả đã nghiên cứu về các cuộc khởi binh trong lịch sử Việt Nam."
Lưu ý khi sử dụng "khởi binh"
Lưu ý về động từ
"khởi binh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "khởi binh"
khởi binh là động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) xuất quân để tiến hành chiến tranh. Ví dụ: "Nguyễn Huệ khởi binh đánh dẹp quân Thanh."
Từ liên quan
khờ dại
Người có trí khôn kém, không nhạy bén trong suy nghĩ và hành động.
khờ khạo
Từ để chỉ sự ngây ngô, thiếu kinh nghiệm hoặc thông minh.
khởi
Bắt đầu hoặc mở đầu một công việc nào đó (ít dùng).
khởi công
Bắt đầu quá trình xây dựng công trình, thường là công trình có quy mô lớn.
khởi hành
Bắt đầu đi hoặc bắt đầu một cuộc hành trình.
khởi hấn
Ít sử dụng, tương tự như gây hấn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.