khoáng sàng
Định nghĩa
Nghĩa 1: khoáng sàng (Danh từ)
Nơi tự nhiên tích tụ, tập trung khoáng sản trong lòng đất.
- 1."Khi khai thác khoáng sàng, cần tuân thủ các quy định về môi trường."
- 2."Khoáng sàng ở vùng núi này chứa nhiều loại khoáng sản quý giá."
Lưu ý khi sử dụng "khoáng sàng"
Lưu ý về danh từ
"khoáng sàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khoáng sàng"
khoáng sàng là danh từ trong tiếng Việt. Nơi tự nhiên tích tụ, tập trung khoáng sản trong lòng đất. Ví dụ: "Khi khai thác khoáng sàng, cần tuân thủ các quy định về môi trường."
Từ liên quan
khoán trắng
Giao phó toàn bộ công việc thuộc phạm vi trách nhiệm cho người khác mà không can thiệp hay quan tâm đến nữa.
khoáng
Chất tạo nên vỏ Trái Đất, nói chung.
khoáng chất
Các chất vô cơ tạo thành từ các nguyên tố hóa học, cần thiết cho sự phát triển và chức năng của cơ thể.
khoáng sàng học
Môn học nghiên cứu về hình thái, quy luật phân bố và lịch sử hình thành của khoáng sản.
khoáng sản
Vật liệu khoáng và đá có trong vỏ Trái Đất, có thể được khai thác để tạo ra giá trị kinh tế.
khoáng vật
Hợp chất hoặc đơn chất tự nhiên có thành phần đồng nhất, thường có tính cứng, cấu tạo nên vỏ của Trái Đất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.