khởi nguồn

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khởi nguồn (Danh từ)

Điểm bắt đầu hoặc nguồn gốc của một quá trình, sự kiện hoặc sự phát triển nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Công nghệ thông tin là khởi nguồn của nhiều sự đổi mới trong xã hội hiện đại."
  • 2."Trong cuộc sống, gia đình thường là khởi nguồn cho những giá trị nhân văn."
  • 3."Khởi nguồn của dự án này bắt đầu từ năm ngoái khi chúng tôi nhận thấy nhu cầu cụ thể từ cộng đồng."
2
Động từ

Nghĩa 2: khởi nguồn (Động từ)

Bắt đầu hoặc tạo ra điều gì đó mới mẻ.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi quyết định khởi nguồn một chiến dịch về bảo vệ môi trường."
  • 2."Mỗi ý tưởng sáng tạo đều cần khởi nguồn từ một nhu cầu thực tế."
  • 3."Nhà lãnh đạo đã khởi nguồn cuộc cách mạng công nghệ mới trong công ty."

Lưu ý khi sử dụng "khởi nguồn"

Lưu ý về động từ

"khởi nguồn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"khởi nguồn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khởi nguồn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khởi nguồn"

khởi nguồn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Điểm bắt đầu hoặc nguồn gốc của một quá trình, sự kiện hoặc sự phát triển nào đó. Ví dụ: "Công nghệ thông tin là khởi nguồn của nhiều sự đổi mới trong xã hội hiện đại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này