khoé
Định nghĩa
Nghĩa 1: khoé (Danh từ)
Chỗ tiếp giáp giữa hai vành môi, hai mí mắt, hoặc nơi góc mở ở mép và đuôi mắt.
- 1."Chân mày khoé mắt."
- 2."Khoé miệng."
- 3."Nụ cười hiện lên ở khoé miệng."
Lưu ý khi sử dụng "khoé"
Lưu ý về danh từ
"khoé" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khoé"
khoé là danh từ trong tiếng Việt. Chỗ tiếp giáp giữa hai vành môi, hai mí mắt, hoặc nơi góc mở ở mép và đuôi mắt. Ví dụ: "Chân mày khoé mắt."
Từ liên quan
khoát
(Phương ngữ) Vén lên (mành, rèm, v.v.) để đi vào hoặc ra ngoài.
khoáy
Chỗ tóc hoặc lông thú mọc ngược chiều gặp nhau, tạo thành hình xoáy hoặc một vệt dài.
khoèo
Hành động dùng một vật dài có móc ở một đầu, hoặc sử dụng chân tay để móc vào một vật nào đó rồi kéo về phía mình.
khoé hạnh
Từ cổ, dùng trong văn chương để chỉ khoé miệng cười tươi tắn và duyên dáng của người phụ nữ.
khoét
Làm cho một sự vật trở nên sâu hơn hoặc tạo ra khoảng trống.
khoăm
Ít dùng, có nghĩa gần giống với từ khoằm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.