khoa trường
Định nghĩa
Nghĩa 1: khoa trường (Danh từ)
Ý chỉ hệ thống thi cử và trúng tuyển trong giáo dục nhằm xác định thành tích học tập.
- 1."Khoa bảng là một phần của hệ thống khoa trường."
- 2."Theo đòi khoa trường, nhiều học sinh đã chăm chỉ ôn luyện để thi đỗ."
- 3."Chiến tranh đã làm gián đoạn nhiều hoạt động khoa trường trong thời kỳ ấy."
Lưu ý khi sử dụng "khoa trường"
Lưu ý về danh từ
"khoa trường" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khoa trường"
khoa trường là danh từ trong tiếng Việt. Ý chỉ hệ thống thi cử và trúng tuyển trong giáo dục nhằm xác định thành tích học tập. Ví dụ: "Khoa bảng là một phần của hệ thống khoa trường."
Từ liên quan
khoa ngoại
Khoa ngoại là bộ phận trong bệnh viện chuyên điều trị các bệnh lý liên quan đến phẫu thuật hoặc can thiệp ngoại khoa.
khoa nội
Bộ môn y học chuyên nghiên cứu và chữa trị các bệnh nội khoa, chủ yếu bằng thuốc.
khoa trương
Hành động cường điệu hoặc phóng đại sự thật để tạo ra hiệu ứng nghệ thuật nhất định.
khoai
Từ viết tắt chỉ khoai lang.
khoai dong
Cách gọi ít dùng để chỉ loại khoai từ loài cây nhất định.
khoai khoái
(Khẩu ngữ) cảm giác vui vẻ, thoải mái, dễ chịu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.