khoa học nhân văn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khoa học nhân văn (Danh từ)

Lĩnh vực nghiên cứu các khía cạnh văn hóa, xã hội và tâm lý của con người.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong trường đại học, tôi học chuyên ngành khoa học nhân văn để hiểu rõ hơn về con người."
  • 2."Khoa học nhân văn giúp chúng ta nhìn nhận sâu sắc hơn về các vấn đề xã hội hiện nay."
  • 3."Mọi người thường tham gia các hội thảo về khoa học nhân văn để trao đổi và học hỏi lẫn nhau."

Lưu ý khi sử dụng "khoa học nhân văn"

Lưu ý về danh từ

"khoa học nhân văn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khoa học nhân văn"

khoa học nhân văn là danh từ trong tiếng Việt. Lĩnh vực nghiên cứu các khía cạnh văn hóa, xã hội và tâm lý của con người. Ví dụ: "Trong trường đại học, tôi học chuyên ngành khoa học nhân văn để hiểu rõ hơn về con người."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này