khoái lạc

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khoái lạc (Danh từ)

Cảm giác vui sướng, thỏa mãn và tận hưởng, thường liên quan đến sở thích cá nhân hoặc những điều mang lại niềm vui.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi lần ăn món yêu thích, tôi cảm thấy khoái lạc thật sự."
  • 2."Khi được đi du lịch đến những nơi mới, anh ấy luôn cảm nhận được khoái lạc trong cuộc sống."
  • 3."Nghe nhạc là một cách tuyệt vời để tìm về khoái lạc sau một ngày làm việc căng thẳng."
2
Động từ

Nghĩa 2: khoái lạc (Động từ)

Tìm kiếm hoặc trải nghiệm niềm vui, sự thỏa mãn.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta nên khoái lạc với từng khoảnh khắc nhỏ trong cuộc sống."
  • 2."Cô ấy luôn cố gắng khoái lạc hơn với những sở thích mới."
  • 3."Anh đã học được cách khoái lạc với công việc của mình thay vì chỉ làm cho xong."

Lưu ý khi sử dụng "khoái lạc"

Lưu ý về động từ

"khoái lạc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"khoái lạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khoái lạc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khoái lạc"

khoái lạc là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cảm giác vui sướng, thỏa mãn và tận hưởng, thường liên quan đến sở thích cá nhân hoặc những điều mang lại niềm vui. Ví dụ: "Mỗi lần ăn món yêu thích, tôi cảm thấy khoái lạc thật sự."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này