khoa học quân sự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khoa học quân sự (Danh từ)

Khoa học nghiên cứu các quy luật liên quan đến chiến tranh và khởi nghĩa vũ trang, bao gồm cả phương pháp chuẩn bị và thực hiện chiến tranh.

Ví dụ (2)
  • 1."Khoa học quân sự là một lĩnh vực quan trọng trong việc bảo vệ đất nước."
  • 2."Nhiều nhà nghiên cứu đang tìm hiểu về khoa học quân sự để phát triển chiến lược hiệu quả."

Lưu ý khi sử dụng "khoa học quân sự"

Lưu ý về danh từ

"khoa học quân sự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khoa học quân sự"

khoa học quân sự là danh từ trong tiếng Việt. Khoa học nghiên cứu các quy luật liên quan đến chiến tranh và khởi nghĩa vũ trang, bao gồm cả phương pháp chuẩn bị và thực hiện chiến tranh. Ví dụ: "Khoa học quân sự là một lĩnh vực quan trọng trong việc bảo vệ đất nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này