khoáng đãng
Định nghĩa
Nghĩa 1: khoáng đãng (Tính từ)
Rộng rãi và thoáng đãng.
- 1."Vùng trời khoáng đãng."
- 2."Căn phòng được thiết kế rất khoáng đãng và sáng sủa."
- 3."Bãi biển này rất khoáng đãng, thích hợp cho những buổi dã ngoại."
Lưu ý khi sử dụng "khoáng đãng"
Lưu ý về tính từ
"khoáng đãng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khoáng đãng"
khoáng đãng là tính từ trong tiếng Việt. Rộng rãi và thoáng đãng. Ví dụ: "Vùng trời khoáng đãng."
Từ liên quan
khoáng sản
Vật liệu khoáng và đá có trong vỏ Trái Đất, có thể được khai thác để tạo ra giá trị kinh tế.
khoáng vật
Hợp chất hoặc đơn chất tự nhiên có thành phần đồng nhất, thường có tính cứng, cấu tạo nên vỏ của Trái Đất.
khoáng vật học
Khoa học nghiên cứu về khoáng vật và các tính chất của chúng.
khoáng đạt
Có tính cách rộng rãi, thoáng đãng, không bị gò bó, không bị hạn chế.
khoát
(Phương ngữ) Vén lên (mành, rèm, v.v.) để đi vào hoặc ra ngoài.
khoáy
Chỗ tóc hoặc lông thú mọc ngược chiều gặp nhau, tạo thành hình xoáy hoặc một vệt dài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.