khóm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khóm (Danh từ)

Tập hợp một số cây hoặc vật cùng loại đứng chụm lại với nhau.

Ví dụ (4)
  • 1."Khóm tre."
  • 2."Khóm hoa quỳnh."
  • 3."Khóm nhà lá ven sông."
  • 4."Chúng tôi nhìn thấy một khóm rau muống dưới bờ suối."
2
Danh từ

Nghĩa 2: khóm (Danh từ)

(Phương ngữ) Dứa.

Ví dụ (1)
  • 1."Trái khóm."

Lưu ý khi sử dụng "khóm"

Lưu ý về danh từ

"khóm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khóm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khóm"

khóm là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp một số cây hoặc vật cùng loại đứng chụm lại với nhau. Ví dụ: "Khóm tre."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này