khoá trình

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khoá trình (Danh từ)

Một quá trình hoặc điều trình sửa đổi để hoàn thiện một việc gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần xác định rõ khoá trình để tiến hành dự án này."
  • 2."Khi làm việc nhóm, khoá trình sẽ giúp mọi người hiểu rõ về nhiệm vụ của mình."
  • 3."Tôi đang theo dõi từng bước trong khoá trình học tập của mình."
2
Động từ

Nghĩa 2: khoá trình (Động từ)

Hành động thực hiện một khoá trình hoặc biện pháp sửa đổi.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi nhân viên cần khoá trình lại các mục tiêu cá nhân của mình."
  • 2."Trước khi gửi báo cáo, bạn cần khoá trình lại thông tin đã thu thập."
  • 3."Chúng ta phải khoá trình đều đặn để cải thiện kỹ năng giao tiếp."

Lưu ý khi sử dụng "khoá trình"

Lưu ý về động từ

"khoá trình" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"khoá trình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khoá trình" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khoá trình"

khoá trình là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một quá trình hoặc điều trình sửa đổi để hoàn thiện một việc gì đó. Ví dụ: "Chúng ta cần xác định rõ khoá trình để tiến hành dự án này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này