kẻ ít người nhiều

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kẻ ít người nhiều (Danh từ)

Ý chỉ những người có ít năng lực hoặc phẩm chất nhưng lại được nhiều người ủng hộ hoặc đứng về phía.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc thi, kẻ ít người nhiều vẫn có những người theo bên bảo vệ."
  • 2."Dù có nhiều sai sót, nhưng kẻ ít người nhiều vẫn nhận được sự giúp đỡ từ cộng đồng."
  • 3."Khi quyết định, kẻ ít người nhiều thường được những ý kiến khác đồng tình."

Lưu ý khi sử dụng "kẻ ít người nhiều"

Lưu ý về danh từ

"kẻ ít người nhiều" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kẻ ít người nhiều"

kẻ ít người nhiều là danh từ trong tiếng Việt. Ý chỉ những người có ít năng lực hoặc phẩm chất nhưng lại được nhiều người ủng hộ hoặc đứng về phía. Ví dụ: "Trong cuộc thi, kẻ ít người nhiều vẫn có những người theo bên bảo vệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này