kền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kền (Danh từ)

Tên gọi thông thường của kim loại nickel.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc xe mới sơn, nước kền còn bóng nhoáng."
  • 2."Đồ trang sức bằng kền thường có màu sáng và bền."
  • 3."Kền được sử dụng rộng rãi trong sản xuất pin và hợp kim."

Lưu ý khi sử dụng "kền"

Lưu ý về danh từ

"kền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kền"

kền là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi thông thường của kim loại nickel. Ví dụ: "Chiếc xe mới sơn, nước kền còn bóng nhoáng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này