kền
Định nghĩa
Nghĩa 1: kền (Danh từ)
Tên gọi thông thường của kim loại nickel.
- 1."Chiếc xe mới sơn, nước kền còn bóng nhoáng."
- 2."Đồ trang sức bằng kền thường có màu sáng và bền."
- 3."Kền được sử dụng rộng rãi trong sản xuất pin và hợp kim."
Lưu ý khi sử dụng "kền"
Lưu ý về danh từ
"kền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kền"
kền là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi thông thường của kim loại nickel. Ví dụ: "Chiếc xe mới sơn, nước kền còn bóng nhoáng."
Từ liên quan
kề vai sát cánh
Cùng nhau trải qua mọi khó khăn, hỗ trợ lẫn nhau trong công việc hoặc cuộc sống.
kềm
Dụng cụ dùng để bóp, giữ hoặc cắt các vật nhỏ, thường có hai tay cầm và một hệ thống đòn bẩy.
kềm chế
Hành động kiểm soát và không để cảm xúc hoặc hành vi vượt qua mức độ cho phép.
kền kền
Kền kền là một loại chim ăn thịt, thường được biết đến với hình dáng lớn và bộ lông tối màu. Chúng sống chủ yếu ở những vùng hoang dã và thường tìm kiếm xác chết để sinh sống.
kềnh
Dùng để chỉ một trạng thái, tình trạng không ổn định, dễ thay đổi hoặc không chắc chắn.
kềnh càng
Từ miêu tả những vật chiếm nhiều chỗ, không gọn gàng, gây cản trở cho việc di chuyển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.