keo tơ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: keo tơ (Danh từ)

Chất dính bao bọc bên ngoài sợi tơ do con tằm tiết ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Keo tơ là một phần quan trọng trong quá trình sản xuất lụa."
  • 2."Khi tằm nhả tơ, keo tơ giúp giữ cho sợi tơ có độ bền và bóng."
  • 3."Mỗi sợi tơ đều được bao phủ bởi một lớp keo tơ mỏng."

Lưu ý khi sử dụng "keo tơ"

Lưu ý về danh từ

"keo tơ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "keo tơ"

keo tơ là danh từ trong tiếng Việt. Chất dính bao bọc bên ngoài sợi tơ do con tằm tiết ra. Ví dụ: "Keo tơ là một phần quan trọng trong quá trình sản xuất lụa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này