kéo

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kéo (Danh từ)

Dụng cụ cắt có hai lưỡi thép chéo nhau, liên kết bằng một đinh chốt.

Ví dụ (3)
  • 1."Dùng kéo để cắt vải."
  • 2."Cầm kéo để cắt giấy."
  • 3."Kéo cắt tỉa cây cảnh rất tiện lợi."
2
Động từ

Nghĩa 2: kéo (Động từ)

Trải ra hoặc diễn ra liên tục trong một khoảng không gian hoặc thời gian dài.

Ví dụ (3)
  • 1."Pháo sáng kéo thành một vệt dài."
  • 2."Cuộc họp kéo dài hơn dự kiến."
  • 3."Chuyến đi kéo dài suốt cả ngày."

Lưu ý khi sử dụng "kéo"

Lưu ý về động từ

"kéo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"kéo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kéo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kéo"

kéo là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Dụng cụ cắt có hai lưỡi thép chéo nhau, liên kết bằng một đinh chốt. Ví dụ: "Dùng kéo để cắt vải."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này