kẻ ăn người làm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kẻ ăn người làm (Danh từ)

Người chỉ ăn mà không làm gì có ích cho xã hội, thường chỉ trích cách sống phụ thuộc vào người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong gia đình, nếu cứ để con cái trở thành kẻ ăn người làm thì sẽ không thể trưởng thành được."
  • 2."Cô ấy không muốn giao du với những kẻ ăn người làm, mà chỉ muốn kết bạn với những người tự lập."
  • 3."Xã hội đang cố gắng giáo dục trẻ em không trở thành những kẻ ăn người làm mà phải tự lập hơn."

Lưu ý khi sử dụng "kẻ ăn người làm"

Lưu ý về danh từ

"kẻ ăn người làm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kẻ ăn người làm"

kẻ ăn người làm là danh từ trong tiếng Việt. Người chỉ ăn mà không làm gì có ích cho xã hội, thường chỉ trích cách sống phụ thuộc vào người khác. Ví dụ: "Trong gia đình, nếu cứ để con cái trở thành kẻ ăn người làm thì sẽ không thể trưởng thành được."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này