kèn co
Định nghĩa
Nghĩa 1: kèn co (Danh từ)
Kèn co là một loại nhạc cụ bộ hơi, thường được dùng trong các buổi biểu diễn âm nhạc dân tộc hoặc nhạc cổ điển.
- 1."Hôm qua, tôi đã nghe một bản nhạc rất hay với âm thanh kèn co."
- 2."Trong dàn nhạc, kèn co thường được đặt ở vị trí trung tâm để tạo điểm nhấn."
- 3."Anh ấy học chơi kèn co từ nhỏ và rất đam mê loại nhạc cụ này."
Nghĩa 2: kèn co (Động từ)
Kèn co cũng có thể được sử dụng để chỉ hành động thổi kèn co.
- 1."Tối nay, tôi sẽ kèn co trong buổi hòa nhạc của trường."
- 2."Khi kèn co được thổi lên, mọi người đều dừng lại để lắng nghe."
- 3."Bạn đã thấy anh ấy kèn co chưa? Âm thanh thật tuyệt vời."
Lưu ý khi sử dụng "kèn co"
Lưu ý về động từ
"kèn co" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"kèn co" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "kèn co" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kèn co"
kèn co là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Kèn co là một loại nhạc cụ bộ hơi, thường được dùng trong các buổi biểu diễn âm nhạc dân tộc hoặc nhạc cổ điển. Ví dụ: "Hôm qua, tôi đã nghe một bản nhạc rất hay với âm thanh kèn co."
Từ liên quan
kèn
Nhạc cụ tạo ra âm thanh bằng cách thổi hơi làm rung dăm hoặc không khí trong các ống.
kèn bóp
Một loại nhạc cụ có hình dạng giống như chiếc kèn, thường được chế tạo từ kim loại và phát ra âm thanh khi có áp lực không khí được tạo ra bằng tay.
kèn bầu
Kèn sáu lỗ, có dăm kép, với loa có hình giống như nửa quả bầu.
kèn cor
Kèn làm bằng đồng, có hình ống chóp, thuôn và uốn tròn; phần cuối ống loe ra giống như miệng loa. Khi thổi, âm thanh được tạo ra nhờ môi thay vì dùng dăm.
kèn cựa
Hành động ghen tức với người khác về địa vị hoặc quyền lợi và thường tìm cách hạ thấp họ để giành lợi ích cho bản thân.
kèn kẹt
Diễn tả âm thanh phát ra liên tiếp như tiếng kẹt hoặc tiếng nghiến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.