kèm
Định nghĩa
Nghĩa 1: kèm (Động từ)
Gần gũi để giúp đỡ hoặc chỉ bảo thêm cho ai đó.
- 1."Thợ cũ kèm thợ mới."
- 2."Giáo viên kèm học sinh trong các buổi ôn tập."
- 3."Tôi thường kèm em trai tôi học bài mỗi tối."
Lưu ý khi sử dụng "kèm"
Lưu ý về động từ
"kèm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kèm"
kèm là động từ trong tiếng Việt. Gần gũi để giúp đỡ hoặc chỉ bảo thêm cho ai đó. Ví dụ: "Thợ cũ kèm thợ mới."
Từ liên quan
kè
(Phương ngữ) cây cọ.
kè kè
Luôn luôn ở bên cạnh, gắn bó không rời.
kè nhè
Kè nhè là một hình thức giao tiếp không chính thức, thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, thể hiện sự thân mật hoặc sự gần gũi.
kèm cặp
Hành động theo dõi và hỗ trợ ai đó để chỉ bảo và dìu dắt trong học tập hoặc cuộc sống.
kèm nhà kèm nhèm
Từ dùng để chỉ tình trạng biểu hiện như kèm nhèm, nhưng nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn.
kèm nhèm
(mắt) bị dính nhiều dử, nhìn không rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.