kép hát
Định nghĩa
Nghĩa 1: kép hát (Danh từ)
Từ cổ dùng để chỉ người biểu diễn, thường là trong các vở diễn truyền thống.
- 1."kép"
- 2."Kép hát đã thể hiện tài năng của mình trong buổi biểu diễn hôm qua."
- 3."Trong đoàn hát, kép hát là những người rất quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "kép hát"
Lưu ý về danh từ
"kép hát" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kép hát"
kép hát là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ dùng để chỉ người biểu diễn, thường là trong các vở diễn truyền thống. Ví dụ: "kép"
Từ liên quan
kéo lại
(Khẩu ngữ) để chỉ hành động bù đắp cho những thiếu sót hoặc khiếm khuyết.
kéo theo
Hành động để một sự việc xảy ra tiếp theo ngay lập tức như một hệ quả tất yếu.
kép
(Từ cũ) nghệ nhân nam trong các ngành kịch hát dân tộc.
két
Loài chim thuộc họ mòng két.
kê
Cây lương thực thuộc họ với lúa, có quả rất nhỏ, thường gọi là hạt, màu vàng, tập trung thành một bông dài.
kê biên
Động từ chỉ việc lập danh sách tài sản liên quan đến hành vi phạm pháp để chờ xử lý theo quy định của pháp luật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.