kéo gỗ
Định nghĩa
Nghĩa 1: kéo gỗ (Động từ)
(Khẩu ngữ) chỉ hành động ngáy to, vang đều trong khi ngủ.
- 1."Chưa đặt lưng đã kéo gỗ."
- 2."Thằng cha kéo gỗ suốt đêm."
- 3."Ngủ say đến nỗi kéo gỗ làm cả nhà không thể ngủ."
Lưu ý khi sử dụng "kéo gỗ"
Lưu ý về động từ
"kéo gỗ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kéo gỗ"
kéo gỗ là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ hành động ngáy to, vang đều trong khi ngủ. Ví dụ: "Chưa đặt lưng đã kéo gỗ."
Từ liên quan
kéo bộ
Từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ việc đi bộ.
kéo co
Trò chơi tập thể trong đó người chơi được chia thành hai đội, mỗi đội nắm một đầu sợi dây; đội nào kéo được dây về phía mình sẽ thắng.
kéo cày trả nợ
Hành động làm việc chăm chỉ để kiếm tiền trả nợ.
kéo lại
(Khẩu ngữ) để chỉ hành động bù đắp cho những thiếu sót hoặc khiếm khuyết.
kéo theo
Hành động để một sự việc xảy ra tiếp theo ngay lập tức như một hệ quả tất yếu.
kép
(Từ cũ) nghệ nhân nam trong các ngành kịch hát dân tộc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.