keo xương
Định nghĩa
Nghĩa 1: keo xương (Danh từ)
Chất protid có vai trò trong việc cấu tạo xương.
- 1."Keo xương rất quan trọng trong quá trình phát triển của trẻ."
- 2."Nó giúp duy trì độ chắc khỏe cho xương khớp."
Lưu ý khi sử dụng "keo xương"
Lưu ý về danh từ
"keo xương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "keo xương"
keo xương là danh từ trong tiếng Việt. Chất protid có vai trò trong việc cấu tạo xương. Ví dụ: "Keo xương rất quan trọng trong quá trình phát triển của trẻ."
Từ liên quan
keo sơn
Chất kết dính như keo và sơn; được dùng để ví sự gắn bó khăng khít trong các mối quan hệ.
keo tai tượng
Cây thân gỗ có lá to, thường được trồng để bảo vệ vùng đất dốc, ngăn ngừa xói mòn.
keo tơ
Chất dính bao bọc bên ngoài sợi tơ do con tằm tiết ra.
keo xỉn
(Khẩu ngữ) Từ dùng để chỉ người keo kiệt và bủn xỉn một cách tổng quát.
keyboard
Bàn phím, thiết bị đầu vào dùng để nhập dữ liệu vào máy tính.
kg
Viết tắt của kilogam, đơn vị đo khối lượng trong hệ SI.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.