kẻ ở người đi
Định nghĩa
Nghĩa 1: kẻ ở người đi (Danh từ)
Người làm việc trong nhà hay được thuê để phục vụ, chăm sóc những việc vặt trong gia đình.
- 1."Kẻ ở trong nhà mình rất chăm chỉ, luôn giúp tôi dọn dẹp."
- 2."Chúng tôi vừa thuê một kẻ ở mới để hỗ trợ công việc nhà."
- 3."Mỗi kẻ ở đều có khả năng riêng, đó là lý do tôi chọn người phù hợp với gia đình."
Nghĩa 2: kẻ ở người đi (Danh từ)
Người đi không ở lại lâu, thường tạm trú hoặc đi qua.
- 1."Kẻ đi lướt qua, nhưng để lại ấn tượng khó quên."
- 2."Có nhiều kẻ đi chỉ ghé thăm một lần rồi không quay lại nữa."
- 3."Tôi thích gặp gỡ những kẻ đi mới, họ thường có những câu chuyện thú vị."
Lưu ý khi sử dụng "kẻ ở người đi"
Lưu ý về danh từ
"kẻ ở người đi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "kẻ ở người đi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kẻ ở người đi"
kẻ ở người đi là danh từ trong tiếng Việt. Người làm việc trong nhà hay được thuê để phục vụ, chăm sóc những việc vặt trong gia đình. Ví dụ: "Kẻ ở trong nhà mình rất chăm chỉ, luôn giúp tôi dọn dẹp."
Từ liên quan
kẻ ít người nhiều
Ý chỉ những người có ít năng lực hoặc phẩm chất nhưng lại được nhiều người ủng hộ hoặc đứng về phía.
kẻ ăn người làm
Người chỉ ăn mà không làm gì có ích cho xã hội, thường chỉ trích cách sống phụ thuộc vào người khác.
kẻ ăn người ở
Người sống dựa vào người khác, thường là người nuôi dưỡng hoặc giúp đỡ họ về vật chất.
kẻm nhẻm kèm nhèm
(Khẩu ngữ) ám chỉ tình trạng không rõ ràng, mơ hồ giống như kèm nhà kèm nhèm.
kẻng
Kẻng là một loại nhạc cụ có hình dạng như cái chuông, thường được dùng để phát ra âm thanh to, báo hiệu hoặc thu hút sự chú ý.
kẻo
Từ dùng để biểu thị rằng điều sắp nêu ra là cần phải tránh hoặc muốn tránh, bằng cách thực hiện điều vừa nói đến; nếu không sẽ gặp phải điều không thuận lợi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.