kèn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kèn (Danh từ)

Nhạc cụ tạo ra âm thanh bằng cách thổi hơi làm rung dăm hoặc không khí trong các ống.

Ví dụ (3)
  • 1."Thổi kèn trong dàn nhạc."
  • 2."Cây kèn đồng phát ra âm thanh vang vọng."
  • 3."Những người chơi kèn thường cần có kỹ thuật thổi chính xác."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kèn (Danh từ)

Tổ sâu có hình ống, thường được trẻ em sử dụng để làm kèn.

Ví dụ (2)
  • 1."Kèn sâu thường gặp trong những khu vườn."
  • 2."Trẻ con hay tìm kèn sâu để chơi ở bãi cỏ."

Lưu ý khi sử dụng "kèn"

Lưu ý về danh từ

"kèn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kèn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kèn"

kèn là danh từ trong tiếng Việt. Nhạc cụ tạo ra âm thanh bằng cách thổi hơi làm rung dăm hoặc không khí trong các ống. Ví dụ: "Thổi kèn trong dàn nhạc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này