kén chọn
Định nghĩa
Nghĩa 1: kén chọn (Động từ)
Tìm kiếm và chọn lựa một cách rất kỹ lưỡng.
- 1."Kén chọn người tài."
- 2.""Yêu nhau thì lấy được nhau, Sao còn kén chọn vàng thau làm gì.""
- 3."Cô ấy rất kén chọn trong việc chọn bạn bè."
Lưu ý khi sử dụng "kén chọn"
Lưu ý về động từ
"kén chọn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kén chọn"
kén chọn là động từ trong tiếng Việt. Tìm kiếm và chọn lựa một cách rất kỹ lưỡng. Ví dụ: "Kén chọn người tài."
Từ liên quan
kém cỏi
Từ dùng để chỉ sự yếu kém, không đủ khả năng hoặc trình độ.
kém hèn
Từ cổ, chỉ sự hèn kém, không có giá trị hay địa vị cao.
kén
Bọc sinh sản có vỏ cứng do một số loài sâu bọ tạo ra.
kén cá chọn canh
Chỉ sự lựa chọn rất kỹ lưỡng, thường là khi chọn đối tượng hay sự việc trong một số lựa chọn nhất định.
kéo
Dụng cụ cắt có hai lưỡi thép chéo nhau, liên kết bằng một đinh chốt.
kéo bè kéo cánh
Tạo ra sự kết nối, hỗ trợ lẫn nhau trong một nhóm hoặc cộng đồng, thường nhấn mạnh đến sự đoàn kết và chung sức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.