kể ra

Động từPhó từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: kể ra (Động từ)

Nói hoặc đưa ra một thứ gì đó để làm rõ hoặc giải thích thêm.

Ví dụ (3)
  • 1."Kể ra điều đó, tôi mới hiểu bạn đang nghĩ gì."
  • 2."Bạn có thể kể ra những lợi ích của việc tập thể dục hàng ngày không?"
  • 3."Khi gặp khó khăn, hãy kể ra để mọi người có thể giúp đỡ bạn."
2
Phó từ

Nghĩa 2: kể ra (Phó từ)

Được sử dụng để nhấn mạnh hoặc bổ sung thông tin cho câu.

Ví dụ (3)
  • 1."Kể ra thì cũng không có gì nghiêm trọng lắm."
  • 2."Kể ra, đó cũng chỉ là một sự cố nhỏ."
  • 3."Kể ra tôi cũng đã từng gặp tình huống tương tự."

Lưu ý khi sử dụng "kể ra"

Lưu ý về động từ

"kể ra" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "kể ra" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kể ra"

kể ra là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Nói hoặc đưa ra một thứ gì đó để làm rõ hoặc giải thích thêm. Ví dụ: "Kể ra điều đó, tôi mới hiểu bạn đang nghĩ gì."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này