kẽ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kẽ (Danh từ)

Chỗ tiếp giáp không khít nhau, tạo thành khoảng trống nhỏ.

Ví dụ (3)
  • 1."Kẽ răng."
  • 2."Tia nắng chiếu qua kẽ lá."
  • 3."Có kẽ hở giữa các viên gạch."

Lưu ý khi sử dụng "kẽ"

Lưu ý về danh từ

"kẽ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kẽ"

kẽ là danh từ trong tiếng Việt. Chỗ tiếp giáp không khít nhau, tạo thành khoảng trống nhỏ. Ví dụ: "Kẽ răng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này