kết dính
Định nghĩa
Nghĩa 1: kết dính (Động từ)
Hiện tượng các hạt của cùng một chất hút lẫn nhau, tạo thành một vật thể rắn chắc.
- 1."Chất kết dính giúp các vật liệu gắn lại với nhau."
- 2."Khả năng kết dính của xi măng là yếu tố quan trọng trong xây dựng."
- 3."Khi nước bay hơi, các phân tử sẽ kết dính lại với nhau tạo thành những giọt nước."
Lưu ý khi sử dụng "kết dính"
Lưu ý về động từ
"kết dính" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kết dính"
kết dính là động từ trong tiếng Việt. Hiện tượng các hạt của cùng một chất hút lẫn nhau, tạo thành một vật thể rắn chắc. Ví dụ: "Chất kết dính giúp các vật liệu gắn lại với nhau."
Từ liên quan
kết duyên
(Trang trọng) kết hôn, trở thành vợ chồng.
kết duyên châu trần
Kết hôn với một người mà mình yêu thương để trở thành vợ chồng.
kết duyên tấn tần
Kết hôn, lấy nhau; thường được dùng để chỉ việc kết nối tình cảm giữa hai người, thường là trong hôn nhân.
kết dư
Hiệu số giữa phần thu và phần chi, hoặc phần có trừ đi phần nợ.
kết giao
(Từ cổ, trang trọng) có nghĩa là kết bạn, thiết lập mối quan hệ.
kết hôn
Hành động chính thức lấy nhau để trở thành vợ chồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.