kệnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: kệnh (Tính từ)
Có một phần nhô cao lên, gây cản trở hoặc vướng víu, do có vật gì bên trong hoặc ở dưới.
- 1."Có cái gì kệnh lên dưới gối."
- 2."Chiếc áo này có phần kệnh ở vai khiến tôi cảm thấy không thoải mái."
- 3."Nó bị kệnh chân do đá cuội ở dưới."
Lưu ý khi sử dụng "kệnh"
Lưu ý về tính từ
"kệnh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "kệnh"
kệnh là tính từ trong tiếng Việt. Có một phần nhô cao lên, gây cản trở hoặc vướng víu, do có vật gì bên trong hoặc ở dưới. Ví dụ: "Có cái gì kệnh lên dưới gối."
Từ liên quan
kệ xác
(Thông tục) có nghĩa tương tự như 'kệ thây', diễn tả thái độ thờ ơ, không quan tâm đến người khác.
kệch
(Ít dùng) có nghĩa tương tự như cạch.
kệch cỡm
Từ dùng để chỉ (cách ăn mặc, nói năng) thô kệch, không phù hợp đến mức gây khó chịu, khó coi, hoặc khó nghe.
kỉ
Bàn nhỏ kiểu cổ, thường có các họa tiết chạm khắc trang trí tinh xảo.
kỉ cương
Những quy tắc và nguyên tắc tạo nên trật tự trong một xã hội nói chung.
kỉ luật
Hình thức hoặc biện pháp phạt dành cho những người vi phạm kỉ luật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.