Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: (Danh từ)

(Phương ngữ) cây cọ.

Ví dụ (1)
  • 1."Cây kè mọc dày quanh khu vực ven biển."
2
Động từ

Nghĩa 2: (Động từ)

Đắp thêm hoặc tạo thêm một lớp vật liệu chắc chắn để bảo vệ và ngăn ngừa sụt lở, xói mòn.

Ví dụ (3)
  • 1."Chân tháp được kè bằng đá hộc."
  • 2."Kè chân đê giúp bảo vệ bờ khỏi xói mòn."
  • 3."Chúng tôi cần kè bờ đê trước mùa mưa."
3
Danh từ

Nghĩa 3: (Danh từ)

Công trình xây dựng thường bằng đá ở bờ biển hoặc bờ sông, nhằm chống xói lở hoặc ngăn nước, để cải thiện lưu lượng nước trong dòng chính.

Ví dụ (3)
  • 1."Kiểm tra hệ thống đê, kè trước mùa lũ."
  • 2."Bờ ao được xây kè chắc chắn để giữ nước."
  • 3."Các kè đá được xây để bảo vệ bờ sông khỏi xói lở."
4
Động từ

Nghĩa 4: (Động từ)

(Ít dùng) theo sát bên cạnh để dẫn dắt hoặc dìu đi.

Ví dụ (2)
  • 1."Đi kè bên cạnh để hỗ trợ người già đi lại."
  • 2."Chúng tôi đã kè nhau trong suốt cuộc hành trình."

Lưu ý khi sử dụng ""

Lưu ý về động từ

"kè" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"kè" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kè" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về ""

kè là danh từ, động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) cây cọ. Ví dụ: "Cây kè mọc dày quanh khu vực ven biển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này