kê kích

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: kê kích (Động từ)

Đưa ra những điều khiến người khác tức giận hoặc khó chịu, thường để gây rối hoặc tranh cãi.

Ví dụ (3)
  • 1."Bạn không nên kê kích người khác trong cuộc trò chuyện."
  • 2."Có người thường kê kích nhóm bạn để xem có xảy ra cãi vã không."
  • 3."Mỗi lần đến lớp, cô ấy lại kê kích bạn cùng lớp bằng những bình luận châm chọc."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kê kích (Danh từ)

Hành động hoặc tình huống khiến ai đó tức giận hoặc khó chịu.

Ví dụ (3)
  • 1."Hành vi kê kích của bạn làm mọi người cảm thấy không thoải mái."
  • 2."Trong cuộc họp, việc kê kích không được chấp nhận."
  • 3."Kê kích chỉ làm cho không khí thêm căng thẳng."

Lưu ý khi sử dụng "kê kích"

Lưu ý về động từ

"kê kích" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"kê kích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kê kích" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kê kích"

kê kích là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Đưa ra những điều khiến người khác tức giận hoặc khó chịu, thường để gây rối hoặc tranh cãi. Ví dụ: "Bạn không nên kê kích người khác trong cuộc trò chuyện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này