kề miệng lỗ
Định nghĩa
Nghĩa 1: kề miệng lỗ (Động từ)
Gần như đứng trước nguy cơ, sắp gặp phải điều xấu hoặc khó khăn.
- 1."Nếu không cẩn thận, chúng ta có thể kề miệng lỗ với số nợ này."
- 2."Chúng ta đang kề miệng lỗ trong tình trạng này và cần tìm cách ra."
- 3."Cảnh sát phải làm việc chặt chẽ để tránh kề miệng lỗ với tội phạm gia tăng."
Lưu ý khi sử dụng "kề miệng lỗ"
Lưu ý về động từ
"kề miệng lỗ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kề miệng lỗ"
kề miệng lỗ là động từ trong tiếng Việt. Gần như đứng trước nguy cơ, sắp gặp phải điều xấu hoặc khó khăn. Ví dụ: "Nếu không cẩn thận, chúng ta có thể kề miệng lỗ với số nợ này."
Từ liên quan
kề
Ở vào hoặc làm cho ở vào vị trí rất gần, không còn khoảng cách nào nữa.
kề cà
Hành động thể hiện sự rề rà, chậm chạp, tiêu tốn thời gian vào những việc không quan trọng hoặc không cần thiết.
kề cận
Rất gần, ở ngay sát bên cạnh.
kề vai sát cánh
Cùng nhau trải qua mọi khó khăn, hỗ trợ lẫn nhau trong công việc hoặc cuộc sống.
kềm
Dụng cụ dùng để bóp, giữ hoặc cắt các vật nhỏ, thường có hai tay cầm và một hệ thống đòn bẩy.
kềm chế
Hành động kiểm soát và không để cảm xúc hoặc hành vi vượt qua mức độ cho phép.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.